Bông Khoáng Và Bông Thủy Tinh Remak: Khác Nhau Như Thế Nào?

Bông khoáng và bông thủy tinh đều là vật liệu cách âm, cách nhiệt và chống cháy được sử dụng phổ biến trong xây dựng. Tuy nhiên, hai loại vật liệu này khác nhau về thành phần, khả năng chịu nhiệt, mật độ, hiệu quả tiêu âm và phạm vi ứng dụng. Việc hiểu rõ những khác biệt này sẽ giúp lựa chọn giải pháp phù hợp với yêu cầu của từng công trình.
Hãy cùng so sánh bông khoáng và bông thủy tinh qua các tiêu chí kỹ thuật và ứng dụng thực tế trong bài viết dưới đây.
Bông khoáng và bông thủy tinh Remak: khác nhau như thế nào?
Bông khoáng và bông thủy tinh Remak: khác nhau như thế nào?

Bông Khoáng Remak® Rock wool Là Gì?

Bông khoáng Remak® Rock wool là vật liệu cách nhiệt, cách âm và chống cháy được sản xuất từ đá bazan tự nhiên. Nhờ nguồn gốc từ khoáng chất tự nhiên, sản phẩm rất thân thiện với môi trường, có khả năng phân hủy tự nhiên, giữ ẩm và làm xốp đất sau khi thải bỏ.
Thành phần chính của Remak® Rock wool là đá tự nhiên 100%, có điểm nóng chảy cao. Sản phẩm được sản xuất với tối thiểu 40% nguyên liệu tái chế, bao gồm xỉ gang, đá bazan tự nhiên và phế thải thu hồi trong quá trình sản xuất. Đây cũng là lý do bông khoáng Remak® Rock wool đáp ứng các tiêu chí HCFC-FREE: không chứa khí làm suy giảm tầng ozone, không chứa HCFC, HC và Amiang.

Bông Thủy Tinh Remak® Glasswool Là Gì?

Bông thủy tinh Remak® Glasswool được làm từ sợi thủy tinh tổng hợp, tái chế từ đá, xỉ và đất sét. Thành phần chủ yếu trong bông thủy tinh là Aluminum, silicat canxi và oxit kim loại, hoàn toàn không chứa Amiang. Sản phẩm có tính năng cách âm, cách nhiệt, cách điện, không cháy và độ đàn hồi cao.
Bông thủy tinh Remak® Glasswool là vật liệu cách âm, cách nhiệt hiệu quả với đặc tính không cháy, không truyền nhiệt, ngăn sự lan tỏa của đám cháy và có tính co dãn lớn. Sản phẩm đã được kiểm định qua các thí nghiệm thực tế trước khi đưa ra thị trường.

Thông Số Kĩ Thuật Về Bông Khoáng Và Bông Thủy Tinh Remak

1,Bông khoáng Remak® Rock wool

• Được sản xuất từ đá bazan tự nhiên, chứa tối thiểu 40% nguyên liệu tái chế, thân thiện với môi trường.
• Hệ số dẫn nhiệt 0,035 – 0,045 W/m.K, mang lại hiệu quả cách nhiệt ổn định.
• Khả năng chịu nhiệt lên đến 1000°C, phù hợp với các công trình yêu cầu chống cháy và chịu nhiệt cao.
• Giới hạn chống cháy A1, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn cháy nổ.
• Khả năng hút ẩm rất thấp, chỉ 0,03% (ASTM C1104) và giữ ít hơn 1% lượng nước theo thể tích (ASTM C209), giúp duy trì hiệu quả cách nhiệt trong thời gian dài.
• Có nhiều mức tỷ trọng 40 – 120 kg/m³ và độ dày 30 – 100 mm, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.
• Chỉ số tiêu âm NRC đạt 0,95, mang lại khả năng tiêu âm vượt trội.
Bông khoáng Remak dạng tấm
Bông khoáng Remak dạng tấm

2,Bông thủy tinh Remak® Glasswool

• Được sản xuất từ sợi thủy tinh tái chế từ đá, xỉ và đất sét, góp phần tiết kiệm tài nguyên.
• Hệ số dẫn nhiệt 0,035 – 0,040 W/m.K, đáp ứng tốt nhu cầu cách nhiệt cho công trình dân dụng và công nghiệp.
• Chịu nhiệt trong khoảng -4°C đến 350°C.
• Đạt chuẩn chống cháy Grade A, giúp hạn chế nguy cơ lan truyền ngọn lửa.
• Mức hút ẩm khoảng 5%, trong khi khả năng chống ẩm đạt 98,5%, phù hợp với nhiều điều kiện môi trường.
• Có dải tỷ trọng rộng 12 – 120 kg/m³ với các độ dày phổ biến 25 – 100mm.
• Cấu trúc sợi mềm, nhiều khe hở giúp hấp thụ âm thanh và giảm tiếng ồn hiệu quả, đồng thời có trọng lượng nhẹ, độ đàn hồi cao.
 
Bông thủy tinh Remak® Glasswool
Bông thủy tinh Remak® Glasswool

Ưu Và Nhược Điểm Của Mỗi Loại

1,Bông khoáng Remak® Rock wool

Ưu điểm:
• Chống cháy vượt trội, chịu nhiệt lên đến 1000°C, ngăn cháy lan và giảm khói, khí độc.
• Kháng khuẩn, kháng nấm mốc nhờ thành phần vô cơ.
• Hệ số giãn nở nhiệt thấp, không ảnh hưởng đến lớp màng chống thấm.
• Hệ số hấp thụ nước thấp, phù hợp với môi trường ẩm.
• Tiêu âm, cách âm tốt nhờ cấu trúc sợi không định hướng.
Nhược điểm:
• Trọng lượng tương đối nặng hơn so với bông thủy tinh.
• Độ đàn hồi thấp hơn, khó len vào các khe hẹp, góc cạnh phức tạp.

2,Bông thủy tinh Remak® Glasswool

Ưu điểm:
• Trọng lượng nhẹ, độ đàn hồi cao, dễ cắt, dễ thi công ở nhiều dạng kết cấu.
• Cách âm, tiêu âm tốt nhờ nhiều khe hở bên trong sợi bông.
• Chịu nhiệt tốt, đặc biệt với sản phẩm không phủ màng nhôm.
• Kháng khuẩn, kháng ẩm mốc, không mùi.
• Giá thành thường cạnh tranh hơn cho các công trình dân dụng.
Nhược điểm:
• Khả năng chịu nhiệt và chống cháy thấp hơn bông khoáng ở nhiệt độ rất cao.

Nên Chọn Bông Khoáng Hay Bông Thủy Tinh Cho Công Trình Của Bạn?

Việc lựa chọn giữa hai loại vật liệu phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của công trình:
• Ưu tiên chống cháy, chịu nhiệt cao: Nên chọn bông khoáng Remak® Rock wool, phù hợp với các công trình cần chống cháy kết cấu thép, cách nhiệt mái tôn, mái bê tông, cách nhiệt ngoài tường bao.
• Ưu tiên nhẹ, dễ thi công, tiết kiệm chi phí: Nên chọn bông thủy tinh Remak® Glasswool, phù hợp với chống nóng nhà ở, cách âm karaoke, văn phòng, tòa nhà cao tầng, bảo ôn đường ống nhiệt và ống gió.
• Công trình công nghiệp, kho xưởng, khu vực ẩm cao: Cả hai loại đều đáp ứng tốt, tuy nhiên bông khoáng có ưu thế hơn về hệ số hấp thụ nước thấp và độ bền cơ học.
Trong nhiều công trình, chủ đầu tư và đơn vị thi công cũng kết hợp cả hai loại vật liệu cho từng khu vực khác nhau vì thế tối ưu được hiệu quả cách nhiệt, cách âm và chi phí đầu tư.
Bông khoáng Remak® Rock Wool và bông thủy tinh Remak® Glass Wool đều là những vật liệu cách âm, cách nhiệt chất lượng cao, đáp ứng tốt nhiều yêu cầu trong xây dựng hiện đại. Tuy nhiên, mỗi loại có những ưu điểm riêng: bông khoáng Rock Wool nổi bật về khả năng chống cháy, chịu nhiệt và tiêu âm, trong khi bông thủy tinh Glasswool có trọng lượng nhẹ, hiệu quả cách nhiệt tốt và chi phí đầu tư hợp lý. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp sẽ phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật, hạng mục thi công và ngân sách của từng công trình.
Nếu Quý khách đang phân vân giữa bông khoáng và bông thủy tinh hoặc cần tư vấn giải pháp cách âm, cách nhiệt tối ưu, hãy liên hệ với Remak. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp, cung cấp thông tin kỹ thuật chi tiết và báo giá nhanh chóng, giúp tối ưu hiệu quả sử dụng cũng như chi phí đầu tư cho công trình.
Hotline: 0968.451.804

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *